Camera nhiệti (Thermal Camera) hoạt động dựa trên các nguyên lý vật lý bức xạ nhiệt (Thermal Radiation).Mọi vật thể phát xạ: Tất cả các vật thể có nhiệt độ trên độ không tuyệt đối (0 Kelvin hay -273,15°C) đều phát ra bức xạ điện từ dưới dạng tia hồng ngoại. Mối liên hệ giữa nhiệt độ và bức xạ: Cường độ và tần số của bức xạ hồng ngoại tỷ lệ thuận với nhiệt độ của vật thể. Vật càng nóng thì phát ra bức xạ hồng ngoại càng mạnh và ở tần số càng cao.

FLIR TG267 camera ảnh nhiệt đo nhiệt độ vùng (-25°C đến 380°C)
Nguyên lý đo nhiệt độ không tiếp xúc
- Thu nhận tín hiệu: Thay vì phản xạ ánh sáng như camera thông thường, camera nhiệt sử dụng các cảm biến đặc biệt để thu nhận năng lượng nhiệt (tia hồng ngoại) phát ra từ bề mặt vật thể.
- Chuyển đổi tín hiệu: Cảm biến hồng ngoại sẽ chuyển đổi năng lượng nhiệt thu được thành các tín hiệu điện.
- Xử lý và hiển thị: Các tín hiệu điện này được thuật toán phần mềm phân tích để tính toán giá trị nhiệt độ chính xác tại từng điểm ảnh (pixel).
Vùng nhiệt độ và Hiển thị màu sắc (Thermogram)
- Bản đồ nhiệt: Dữ liệu nhiệt độ sau khi xử lý được chuyển đổi thành một hình ảnh trực quan gọi là “ảnh nhiệt” (thermogram).
- Quy ước màu sắc: Để mắt người có thể phân biệt, camera gán các màu sắc khác nhau cho các vùng nhiệt độ khác nhau:
- Vùng nóng: Thường được hiển thị bằng các màu nóng như đỏ, cam, vàng hoặc trắng.
- Vùng lạnh: Thường được hiển thị bằng các màu lạnh như xanh dương, tím hoặc đen.

Camera ảnh nhiệt サトー SK-8500 (-20°C~650°C )
Để lựa chọn camera nhiệt (Infrared Camera) phù hợp để đo nhiệt độ điểm và vùng điểm, lưu kết quả đo, bạn có thể phân loại chúng dựa trên công nghệ cảm biến và mục đích sử dụng. Dưới đây là các loại phổ biến và sự khác biệt chính:
Phân loại theo công nghệ cảm biến
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ chính xác và giá thành.
- Camera nhiệt không làm mát (Uncooled Thermal Cameras):
- 特性: Cảm biến hoạt động ở nhiệt độ môi trường, thiết kế nhỏ gọn, bền và giá thành hợp lý.
- アドバンテージ: Khởi động nhanh, ít cần bảo trì, lý tưởng cho giám sát thông thường và kiểm tra công nghiệp.
- デメリット: Độ nhạy nhiệt thấp hơn và tầm xa hạn chế hơn so với loại có làm mát.
- Camera nhiệt có làm mát (Cooled Thermal Cameras):
- 特性: Cảm biến được làm lạnh bằng bộ làm lạnh cryo (thường xuống khoảng 77 Kelvin) để giảm nhiễu nhiệt.
- アドバンテージ: Độ nhạy cực cao (có thể phát hiện chênh lệch 0,02°C), tốc độ khung hình cao, khả năng quan sát xuyên qua một số vật liệu (như lửa) và tầm xa vượt trội.
- デメリット: Rất đắt tiền, cồng kềnh, tiêu thụ nhiều điện năng và bộ làm lạnh có tuổi thọ giới hạn cần bảo trì định kỳ.
Fluke TiS75+ and TiS55+ Thermal Cameras
Phân loại theo bước sóng (Phạm vi phổ)
Mỗi loại bước sóng phù hợp để “nhìn” xuyên qua các môi trường khác nhau:
- LWIR (Long-wave Infrared – 7-14 µm): Phổ biến nhất, dùng cho kiểm tra điện, xây dựng và giám sát an ninh thông thường.
- MWIR (Mid-wave Infrared – 3-5 µm): Thường dùng trong các camera có làm mát, lý tưởng để phát hiện rò rỉ khí gas hoặc quan sát tầm xa qua khói, sương mù.
- SWIR (Short-wave Infrared – 0.9-1.7 µm): Sử dụng để kiểm tra khuyết tật vật liệu, chất bán dẫn hoặc trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao.

フルーク 566 (-40°C to 650°C) サーマルガン赤外線および接触温度計
Thiết kế và Kiểu dáng
- Dạng cầm tay (Handheld): Tiện lợi để di chuyển đi khắp nơi trong nhà máy hoặc công trình.
- Module gắn điện thoại: Giá rẻ, nhỏ gọn, lý tưởng cho thợ sửa chữa cá nhân hoặc dùng trong gia đình.
- Dạng cố định (Fixed): Dùng để giám sát liên tục các khu vực nguy cơ cháy nổ cao hoặc trạm biến áp.

サーマルカメラ FLIR Exシリーズ E4, E6-XT, E8-XT
Việc sử dụng camera nhiệt (Thermal Camera) trong nhà máy không chỉ dừng lại ở việc chụp ảnh, mà là một phần của quy trình bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance). Dưới đây là quy trình 5 bước để sử dụng hiệu quả và an toàn:
1. Chuẩn bị và Thiết lập Thông số (Cực kỳ quan trọng) : Để kết quả đo không bị sai lệch, bạn cần cài đặt các thông số sau trên máy:
- Hệ số phát xạ (Emissivity): Tùy chỉnh theo vật liệu (ví dụ: Kim loại sơn phủ thường là 0.95, kim loại bóng thấp hơn nhiều). Nếu cài sai, nhiệt độ hiển thị sẽ không chính xác.
- Nhiệt độ phản xạ (Reflected Temperature): Điều chỉnh để loại bỏ ảnh hưởng từ các nguồn nhiệt xung quanh phản chiếu vào bề mặt vật cần đo.
- Dải nhiệt độ (Range): Chọn dải đo phù hợp (ví dụ: -20°C đến 120°C cho tủ điện hoặc lên đến 1000°C cho lò nung).
2. Thực hiện Đo đạc tại hiện trường
- Khoảng cách an toàn: Giữ khoảng cách đủ xa đối với các thiết bị điện cao áp nhưng đủ gần để vật thể cần đo chiếm ít nhất 3×3 pixel trên cảm biến.
- Lấy nét (Focus): Ảnh nhiệt bị mờ (out of focus) sẽ dẫn đến tính toán nhiệt độ sai. Hãy đảm bảo hình ảnh rõ nét trước khi lưu.
- Sử dụng chế độ MSX/Fusion: Bật tính năng trộn ảnh thực và ảnh nhiệt để dễ dàng xác định vị trí chính xác của linh kiện đang bị quá nhiệt.
3. Các vị trí cần kiểm tra định kỳ trong nhà máy
- Hệ thống điện: Kiểm tra các điểm đấu nối trong tủ điện, Aptomat, máy biến áp. Tìm các “điểm nóng” (Hot spots) do lỏng ốc hoặc quá tải.
- Hệ thống cơ khí: Đo nhiệt độ vòng bi, động cơ, hộp số và băng tải. Sự tăng nhiệt bất thường thường là dấu hiệu của việc thiếu dầu mỡ hoặc mòn cơ khí.
- Hệ thống trao đổi nhiệt: Kiểm tra đường ống hơi, bẫy hơi (steam traps) để phát hiện rò rỉ hoặc tắc nghẽn.
4. Phân tích và Đánh giá mức độ nghiêm trọng : Dựa trên tiêu chuẩn Delta T (Δ𝑇 – sự chênh lệch nhiệt độ):
- ΔTcap delta cap TΔ𝑇 từ 1-10°C: Cần theo dõi thêm.
- ΔTcap delta cap TΔ𝑇 từ 10-40°C: Lỗi nghiêm trọng, cần lập kế hoạch sửa chữa sớm.
- ΔTcap delta cap TΔ𝑇 > 40°C: Nguy hiểm, cần dừng máy và xử lý ngay lập tức để tránh cháy nổ.
5. Xuất báo cáo và Lưu trữ Cloud (số hoá dữ liệu kết quả đo lường)
- Sử dụng các phần mềm chuyên dụng của hãng (như Fluke Connect, Testo IRSoft) để xuất báo cáo PDF tự động.
- Đồng bộ hóa dữ liệu lên Cloud để so sánh xu hướng nhiệt độ của cùng một thiết bị qua các tháng, từ đó dự đoán thời điểm thiết bị sẽ hỏng.

必ず連絡を取ってください。 セミキ測定器株式会社 để nhờ tư vấn mua camera nhiệt. SEMIKI là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp đo lường chính xác và máy móc công nghiệp uy tín tại Việt Nam.
Tại sao nên nhờ SEMIKI tư vấn?
- Đa dạng thương hiệu: SEMIKI phân phối các dòng camera nhiệt và thiết bị đo nhiệt độ từ các hãng lớn như フルーク (ví dụ: dòng VT08), Testo, SATO, và CUSTOM JAPAN.
- Giải pháp chuyên sâu: SEMIKI không chỉ bán thiết bị mà còn cung cấp hệ thống kiểm tra bằng thị giác máy (Machine Vision), giúp tích hợp camera nhiệt vào các dây chuyền sản xuất tự động.
- サポートサービス: Công ty cung cấp đầy đủ dịch vụ từ tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với dải nhiệt, lắp đặt, đến hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ.
- Uy tín: SEMIKI có kinh nghiệm phục vụ nhiều nhà máy sản xuất và khu công nghiệp trên toàn quốc.
Khi liên hệ, bạn nên cung cấp rõ mục đích sử dụng (đo điện, đo thân nhiệt, hay giám sát sản xuất) và vùng nhiệt độ cần đo để các kỹ sư của SEMIKI có thể đưa ra phương án tối ưu nhất về chi phí và công năng.
Semikiに直接連絡する: 見積もりや具体的なアドバイスを依頼するには、Semiki の連絡先情報 (Web サイトまたは電話番号経由) を参照してください。
- ビジネスメール: [email protected]
- 電話番号(ホットライン): +84 979 761 016.
- Webサイト: より詳しい情報をご覧になりたい場合は、下記までお問い合わせください。 セミキ.com.














